CHÚC MỪNG NĂM MỚI ĐINH DẬU
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > Kết quả thi-kiểm tra-XL > Phần ghi chung >
Trần Quốc Thường @ 16:31 29/04/2016
Số lượt xem: 569
KẾT QUẢ OLYMPIC NĂM HỌC 2015-2016
| KẾT QUẢ CHẤM THI OLYMPIC NĂM HỌC 2015-2016 | |||||||
| NGUYỄN BIỂU | |||||||
| TT | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | Môn thi | Khối lớp | Trường | Điểm |
| 34 | Trần Thị Ngọc | Mai | 3/4/2004 | Ngữ văn | 6 | Nguyễn Biểu | 11.50 |
| 40 | Phạm Phùng | Hải | 06/03/2004 | Ngữ văn | 6 | Nguyễn Biểu | 10.50 |
| 43 | Nguyễn Bích | Nguyệt | 1/8/2004 | Ngữ văn | 6 | Nguyễn Biểu | 10.50 |
| 46 | Phan Minh | Quang | 30/9/2004 | Ngữ văn | 6 | Nguyễn Biểu | 10.50 |
| 53 | Lưu Thị | Hiền | 17/1/2004 | Ngữ văn | 6 | Nguyễn Biểu | 10.00 |
| 54 | Nguyễn Khánh | Huyền | 16/1/2004 | Ngữ văn | 6 | Nguyễn Biểu | 10.00 |
| 55 | Phạm Thị Khánh | Linh | 24/1/2004 | Ngữ văn | 6 | Nguyễn Biểu | 10.00 |
| 58 | Nguyễn Hồ Đắc | Di | 4/24/2004 | Ngữ văn | 6 | Nguyễn Biểu | 9.50 |
| 15 | Nguyễn Minh | Châu | 3/11/2003 | Ngữ văn | 7 | Nguyễn Biểu | 12.50 |
| 31 | Trần Thị | Ngân | 03/03/2003 | Ngữ văn | 7 | Nguyễn Biểu | 11.00 |
| 33 | Lê Thanh | Hằng | 15/12/2003 | Ngữ văn | 7 | Nguyễn Biểu | 10.50 |
| 40 | Trần Trương Ngọc | Ánh | 6/4/2003 | Ngữ văn | 7 | Nguyễn Biểu | 10.00 |
| 70 | Lê Mỹ | Duyên | 3/3/2003 | Ngữ văn | 7 | Nguyễn Biểu | 8.50 |
| 80 | Cao Thị Hoa | Thắm | 9/2/2003 | Ngữ văn | 7 | Nguyễn Biểu | 8.00 |
| 82 | Nguyễn Thị Trà | Giang | 19/8/2003 | Ngữ văn | 7 | Nguyễn Biểu | 7.75 |
| 92 | Đoàn Nhật | Quang | 16/05/2003 | Ngữ văn | 7 | Nguyễn Biểu | 7.00 |
| 8 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 2/20/2002 | Ngữ văn | 8 | Nguyễn Biểu | 11.00 |
| 22 | Nguyễn Thị Thanh | Nga | 22/12/2002 | Ngữ văn | 8 | Nguyễn Biểu | 8.75 |
| 26 | Trần Hà | Phương | 5/10/2002 | Ngữ văn | 8 | Nguyễn Biểu | 8.50 |
| 31 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 9/11/2002 | Ngữ văn | 8 | Nguyễn Biểu | 8.00 |
| 35 | Phan Tuấn | Thành | 24/06/2002 | Ngữ văn | 8 | Nguyễn Biểu | 8.00 |
| 37 | Bùi Thị Quỳnh | Trang | 4/27/2002 | Ngữ văn | 8 | Nguyễn Biểu | 8.00 |
| 64 | Trần Minh | Đức | 12/11/2002 | Ngữ văn | 8 | Nguyễn Biểu | 6.50 |
| 66 | Nguyễn Thị Huyền | Ly | 19/2/2002 | Ngữ văn | 8 | Nguyễn Biểu | 6.50 |
| 5 | Phạm Thị Khánh | Linh | 24/1/2004 | Toán | 6 | Nguyễn Biểu | 17.25 |
| 11 | Nguyễn Bích | Nguyệt | 1/8/2004 | Toán | 6 | Nguyễn Biểu | 15.00 |
| 20 | Nguyễn Khánh | Huyền | 16/1/2004 | Toán | 6 | Nguyễn Biểu | 13.50 |
| 23 | Lê Huy | Ánh | 29/02/2004 | Toán | 6 | Nguyễn Biểu | 12.75 |
| 28 | Nguyễn Nhật | Anh | 07/02/2004 | Toán | 6 | Nguyễn Biểu | 12.00 |
| 42 | Nguyễn Hồ Đắc | Di | 4/24/2004 | Toán | 6 | Nguyễn Biểu | 11.25 |
| 52 | Phan Minh | Quang | 30/9/2004 | Toán | 6 | Nguyễn Biểu | 10.75 |
| 57 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 3/26/2004 | Toán | 6 | Nguyễn Biểu | 10.25 |
| 4 | Nguyễn Minh | Châu | 3/11/2003 | Toán | 7 | Nguyễn Biểu | 17.75 |
| 16 | Trần Quốc | Việt | 18/8/2003 | Toán | 7 | Nguyễn Biểu | 13.50 |
| 19 | Lê Mỹ | Duyên | 3/3/2003 | Toán | 7 | Nguyễn Biểu | 13.00 |
| 37 | Trần Minh | Quang | 21/3/2003 | Toán | 7 | Nguyễn Biểu | 11.25 |
| 39 | Trần Trương Ngọc | Ánh | 6/4/2003 | Toán | 7 | Nguyễn Biểu | 11.00 |
| 47 | Lê Thị Diệu | Thúy | 12/06/2003 | Toán | 7 | Nguyễn Biểu | 10.50 |
| 50 | Đoàn Nhật | Quang | 16/05/2003 | Toán | 7 | Nguyễn Biểu | 10.25 |
| 61 | Nguyễn Duy | Báu | 27/8/2003 | Toán | 7 | Nguyễn Biểu | 8.75 |
| 10 | Nguyễn Kim | Hùng | 29/04/2002 | Toán | 8 | Nguyễn Biểu | 14.75 |
| 11 | Phạm Hồng | Phong | 10/3/2002 | Toán | 8 | Nguyễn Biểu | 14.75 |
| 14 | Phan Tuấn | Thành | 24/06/2002 | Toán | 8 | Nguyễn Biểu | 13.50 |
| 21 | Trần Anh | Tuấn | 08/1/2002 | Toán | 8 | Nguyễn Biểu | 12.50 |
| 22 | Trần Hà | Phương | 5/10/2002 | Toán | 8 | Nguyễn Biểu | 12.25 |
| 30 | Lê Minh | Cương | 14/04/2002 | Toán | 8 | Nguyễn Biểu | 11.50 |
| 54 | Nguyễn Quang | Thịnh | 10/05/2002 | Toán | 8 | Nguyễn Biểu | 9.50 |
| 62 | Phùng Thị Hoài | Vân | 15/8/2002 | Toán | 8 | Nguyễn Biểu | 8.50 |
| 8 | Nguyễn Khánh | Huyền | 16/3/2004 | Tiếng Anh | 6 | Nguyễn Biểu | 16.30 |
| 11 | Nguyễn Bích | Nguyệt | 01/08/2004 | Tiếng Anh | 6 | Nguyễn Biểu | 15.50 |
| 14 | Phạm Thị Khánh | Linh | 24/1/2004 | Tiếng Anh | 6 | Nguyễn Biểu | 15.20 |
| 21 | Phan Minh | Quang | 30/09/2004 | Tiếng Anh | 6 | Nguyễn Biểu | 14.50 |
| 37 | Nguyễn Hồ Đắc | Di | 24/4/2004 | Tiếng Anh | 6 | Nguyễn Biểu | 13.10 |
| 38 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 3/26/2004 | Tiếng Anh | 6 | Nguyễn Biểu | 13.00 |
| 52 | Nguyễn Thị Hoài | Thương | 23/4/2004 | Tiếng Anh | 6 | Nguyễn Biểu | 11.70 |
| 54 | Đào Huyền | Trang | 22/3/2004 | Tiếng Anh | 6 | Nguyễn Biểu | 11.30 |
| 7 | Trần Quốc | Việt | 18/08/2003 | Tiếng Anh | 7 | Nguyễn Biểu | 16.30 |
| 13 | Nguyễn Minh | Châu | 3/11/2003 | Tiếng Anh | 7 | Nguyễn Biểu | 15.70 |
| 14 | Trần Minh | Quang | 21/03/2003 | Tiếng Anh | 7 | Nguyễn Biểu | 15.60 |
| 19 | Lê Mỹ | Duyên | 03/03/2003 | Tiếng Anh | 7 | Nguyễn Biểu | 15.00 |
| 20 | Trần Trương Ngọc | Ánh | 06/04/2003 | Tiếng Anh | 7 | Nguyễn Biểu | 14.80 |
| 26 | Nguyễn Bảo Trường | Sơn | 23/03/2003 | Tiếng Anh | 7 | Nguyễn Biểu | 14.50 |
| 45 | Lê Thị Diệu | Thúy | 12/06/2003 | Tiếng Anh | 7 | Nguyễn Biểu | 13.10 |
| 53 | Lê Thanh | Hằng | 15/12/2003 | Tiếng Anh | 7 | Nguyễn Biểu | 12.40 |
| 79 | Nguyễn Trọng | Đại | 19/11/2003 | Tiếng Anh | 7 | Nguyễn Biểu | 10.40 |
| 22 | Hoàng Thị Quỳnh | Trang | 2/1/2002 | Tiếng Anh | 8 | Nguyễn Biểu | 9.80 |
| 28 | Trần Minh | Đức | 11/12/2002 | Tiếng Anh | 8 | Nguyễn Biểu | 9.10 |
| 30 | Trần Hà | Phương | 10/5/2002 | Tiếng Anh | 8 | Nguyễn Biểu | 9.00 |
| 31 | Phan Tuấn | Thành | 6/24/2002 | Tiếng Anh | 8 | Nguyễn Biểu | 8.95 |
| 34 | Lê thị Quỳnh | Nga | 6/30/2002 | Tiếng Anh | 8 | Nguyễn Biểu | 8.70 |
| 37 | Bùi Quỳnh | Trang | 4/27/2002 | Tiếng Anh | 8 | Nguyễn Biểu | 8.25 |
| 50 | Phùng Thị Hoài | Vân | 15/8/2002 | Tiếng Anh | 8 | Nguyễn Biểu | 6.65 |
| 65 | Nguyễn Hoàng Khánh | Linh | 16/02/2002 | Tiếng Anh | 8 | Nguyễn Biểu | 4.40 |
| 10 | Lương Sỹ | Bắc | 06/10/2002 | Lịch sử | 8 | Nguyễn Biểu | 15.00 |
| 11 | Phan Hiểu | Đức | 17/01/2002 | Lịch sử | 8 | Nguyễn Biểu | 14.50 |
| 12 | Lê thị Thu | Hiền | 06/03/2002 | Lịch sử | 8 | Nguyễn Biểu | 14.50 |
| 22 | Võ Trương Hải | Yến | 29/11/2002 | Lịch sử | 8 | Nguyễn Biểu | 14.00 |
| 25 | Nguyễn Diệp | Hương | 11/05/2002 | Lịch sử | 8 | Nguyễn Biểu | 13.00 |
| 33 | Trần Thị Thùy | Trang | 23/08/2002 | Lịch sử | 8 | Nguyễn Biểu | 12.50 |
| 36 | Trần Thị Ngọc | Mỹ | 27/04/2002 | Sinh học | 8 | Nguyễn Biểu | 11.50 |
| 40 | Võ Thị | Tâm | 27/03/2002 | Sinh học | 8 | Nguyễn Biểu | 11.00 |
| 44 | Lê thị Hương | Loan | 02/03/2002 | Sinh học | 8 | Nguyễn Biểu | 10.50 |
| 53 | Phạm Khánh | Ly | 02/09/2002 | Sinh học | 8 | Nguyễn Biểu | 8.00 |
| 54 | Phùng Thị Hoài | Vân | 15/08/2002 | Sinh học | 8 | Nguyễn Biểu | 8.00 |
| 58 | Nguyễn Thị Huyền | Ly | 19/05/2002 | Sinh học | 8 | Nguyễn Biểu | 7.00 |
| 66 | Hoàng Thị Quỳnh | Trang | 01/02/2002 | Sinh học | 8 | Nguyễn Biểu | 6.00 |
| 68 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 19/11/2002 | Sinh học | 8 | Nguyễn Biểu | 5.00 |
| 10 | Nguyễn Kim | Hùng | 29/04/2002 | Vật lý | 8 | Nguyễn Biểu | 14.25 |
| 19 | Nguyễn Quang | Thịnh | 10/05/2002 | Vật lý | 8 | Nguyễn Biểu | 11.50 |
| 22 | Lê Minh | Cương | 14/04/2002 | Vật lý | 8 | Nguyễn Biểu | 10.50 |
| 25 | Phạm Hồng | Phong | 10/03/2002 | Vật lý | 8 | Nguyễn Biểu | 10.00 |
| 26 | Phạm Anh | Đức | 04/04/2002 | Vật lý | 8 | Nguyễn Biểu | 9.75 |
| 35 | Trần Anh | Tuấn | 08/01/2002 | Vật lý | 8 | Nguyễn Biểu | 8.50 |
| 44 | Trần Văn | Dũng | 29/03/2002 | Vật lý | 8 | Nguyễn Biểu | 6.25 |
| 49 | Tống Nguyên | Trường | 11/01/2002 | Vật lý | 8 | Nguyễn Biểu | 4.25 |
| 31 | Phạm Anh | Đức | 04/04/2002 | Địa Lý | 8 | Nguyễn Biểu | 7.50 |
| 32 | Phạm Khánh | Ly | 02/09/2002 | Địa Lý | 8 | Nguyễn Biểu | 7.50 |
| 44 | Lê Thị | Hạnh | 17/02/2002 | Địa Lý | 8 | Nguyễn Biểu | 5.75 |
| 45 | Nguyễn Thị Thanh | Nga | 22/02/2002 | Địa Lý | 8 | Nguyễn Biểu | 5.50 |
| 46 | Nguyễn Quang | Thịnh | 10/05/2002 | Địa Lý | 8 | Nguyễn Biểu | 5.25 |
| 52 | Nguyễn Hoàng Khánh | Linh | 16/02/2002 | Địa Lý | 8 | Nguyễn Biểu | 5.00 |
| 53 | Nguyễn Thị Huyền | Ly | 19/05/2002 | Địa Lý | 8 | Nguyễn Biểu | 5.00 |
| 59 | Nguyễn Hữu | Thăng | 02/11/2002 | Địa Lý | 8 | Nguyễn Biểu | 4.00 |
| 4 | Phùng Thị Hoài | Vân | 15/08/2002 | Hóa học | 8 | Nguyễn Biểu | 17.75 |
| 11 | Nguyễn Kim | Hùng | 29/04/2002 | Hóa học | 8 | Nguyễn Biểu | 16.05 |
| 15 | Trần Anh | Tuấn | 08/01/2002 | Hóa học | 8 | Nguyễn Biểu | 14.15 |
| 16 | Trần Hà | Phương | 05/10/2002 | Hóa học | 8 | Nguyễn Biểu | 14.00 |
| 18 | Phạm Hồng | Phong | 10/03/2002 | Hóa học | 8 | Nguyễn Biểu | 13.90 |
| 21 | Lê Minh | Cương | 14/04/2002 | Hóa học | 8 | Nguyễn Biểu | 13.30 |
| 22 | Phan Tuấn | Thành | 24/06/2002 | Hóa học | 8 | Nguyễn Biểu | 13.05 |
| 55 | Trần Minh | Đức | 12/11/2002 | Hóa học | 8 | Nguyễn Biểu | 6.00 |
Trần Quốc Thường @ 16:31 29/04/2016
Số lượt xem: 569
Số lượt thích:
0 người
 
- KẾT QUẢ THI ĐẤU ĐIỀN KINH, THỂ THAO CẤP THCS NĂM HỌC 2015-2016 (25/03/16)
- KẾT QUẢ THI IOE CẤP HUYỆN- NGÀY 10/01/2015 (02/02/15)
- KẾT QUẢ KSCL ĐẦU NĂM TOÀN HUYỆN (18/09/14)
- BẢN THÀNH TÍCH ĐƠN VỊ - Năm học: 2013-2014 (29/05/14)
- KẾT QUẢ XẾP GIẢI THI OLIMPIC 4/2014 (07/05/14)
Các ý kiến mới nhất